Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Thị xã Hương Thủy.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Bài viết > Trao đổi kinh nghiệm >
Các văn bản QĐ thành lập HĐ coi thi, DS thí sinh dự thi, hướng dẫn Violympic.vn cấp Thị xã
| STT | ID | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | Giờ thi | Địa điểm thi | |
| 1 | 8758894 | Lê Hữu | Bình | 1/3/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 2 | 9638264 | Trần Thị Cẩm | Châu | 22/07/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 3 | 7625900 | Hoàng Văn Tấn | Đạt | 30/10/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 4 | 10089583 | Nguyễn Xuân Minh | Hà | 20/04/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 5 | 6648289 | Trần Nguyễn Thị | Hằng | 28/06/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 6 | 5738256 | Dương Lê Minh | Hạnh | 26/07/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 7 | 6818771 | Nguyễn Văn | Hoàng | 4/11/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 8 | 9355215 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 1/7/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 9 | 9809982 | Nguyễn Đắc Tấn | Huy | 1/1/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 10 | 6818804 | Trần Ngọc Phúc | Huy | 2/4/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 11 | 9771728 | Nguyễn Gia | Linh | 11/3/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 12 | 8777590 | Nguyễn Minh Tài | Lộc | 17/09/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 13 | 7093406 | Dương Phước | Nhật | 4/2/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 14 | 5524711 | Trần Đăng | Ninh | 3/2/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 15 | 9360973 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | 21/08/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 16 | 9286411 | Phạm Thanh | Sơn | 5/11/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 17 | 10692480 | Nguyễn Thiện | Thanh | 10/10/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 18 | 6021823 | Nguyễn Minh | Thi | 5/5/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 19 | 6761643 | Nguyễn Văn | Tiến | 1/1/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 20 | 10075412 | Hoàng Nguyễn Bảo | Tuệ | 11/1/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 21 | 7411355 | Phạm Thị Nhật | Uyên | 20/11/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 22 | 8821516 | Nguyễn Văn Anh | Vũ | 23/08/2005 | 1 | TH Dạ Lê | 7g30 | TH Dạ Lê |
| 23 | 10568781 | Phạm Văn | Huy | 2/6/2005 | 1 | TH Phú Sơn | 7g30 | TH Phú Sơn |
| 24 | 1002391 | La Thị Thanh | Thảo | 18/10/2005 | 1 | TH Phú Sơn | 7g30 | TH Phú Sơn |
| 25 | 10569023 | Nguyễn Thị | Thương | 10/1/2005 | 1 | TH Phú Sơn | 7g30 | TH Phú Sơn |
| 26 | 10092091 | Ngô Xuân | Tính | 8/5/2005 | 1 | TH Phú Sơn | 7g30 | TH Phú Sơn |
| 27 | 10611708 | Ngô Thị Thùy | Trâm | 2/11/2005 | 1 | TH Phú Sơn | 7g30 | TH Phú Sơn |
| 28 | 882358 | Phan Văn Thanh | An | 13/03/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 29 | 10049401 | Nguyễn Phan Chí | Bảo | 29/05/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 30 | 9993549 | Huỳnh Nguyên Khánh | Bình | 24/11/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 31 | 7125277 | Trương Ngọc Linh | Giang | 06/02/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 32 | 6947968 | Dương Thuý | Hiền | 02/02/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 33 | 9033333 | Nguyễn Lương Huy | Hoàng | 12/10/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 34 | 7629572 | Tôn Thất Nhật | Hoàng | 16/11/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 35 | 8374816 | Vy Thái Nhật | Hoàng | 21/09/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 36 | 7926323 | Trần Xuân | Huy | 14/10/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 37 | 7693415 | Hồ Thị Nhật | Linh | 05/01/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 38 | 9993062 | Tạ Ngọc Uyên | Nhi | 25/04/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 39 | 11329514 | Trần Thị Tâm | Như | 19/03/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 40 | 9504071 | Trần Thị Hải | Quý | 01/01/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 41 | 10031049 | Dương Vũ Bảo | Quyên | 29/03/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 42 | 9993369 | Văn Nhật | Tân | 31/03/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 43 | 10048187 | Lê Văn Phương | Thảo | 15/11/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 44 | 11367144 | Phan Thị Bảo | Trâm | 13/07/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 45 | 10006361 | Lê Hà | Trang | 01/02/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 46 | 7105070 | Nguyên | Vỹ | 16/05/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 47 | 11189124 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | 05/06/2005 | 1 | TH Số 1 Phú Bài | 7g30 | TH Số 1 Phú Bài |
| 48 | 10085407 | Phạm Thị Trân | Châu | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 49 | 9126594 | Trần Viết Quang | Dũng | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 50 | 10194477 | Lê Đỗ Trung Hiếu | Hiếu | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 51 | 10652114 | Dương Vũ Nhật | Huy | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 52 | 8501275 | Lê Thế | Huy | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 53 | 9203743 | Trần Bảo | Khanh | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 54 | 5679646 | Nguyễn Đức Minh | Nghĩa | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 55 | 9037192 | Nguyễn Phan Phú | Phúc | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 56 | 8841351 | Nguyễn Thị Nhiên | Thi | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 57 | 8705564 | Lê Ngọc Cẩm | Tú | 1 | TH Số 1 Thủy Châu | 7g30 | TH Số 1 Thủy Châu | |
| 58 | 11045459 | Ngô Tùng | Chi | 38384 | 1 | TH Số 1 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 59 | 11395650 | Ngô Đức | Duy | 1 | TH Số 1 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù | |
| 60 | 10117772 | Ngô Thị Châu | Linh | 38569 | 1 | TH Số 1 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 61 | 10868822 | Lê Hải | Quỳnh | 38480 | 1 | TH Số 1 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 62 | 10971557 | Ngô Đức | Trung | 38449 | 1 | TH Số 1 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 63 | 11009123 | Nguyễn Lưu Vi | Anh | 9/9/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 64 | 6834005 | Phan Trần Chí | Bảo | 1/11/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 65 | 11234018 | Nguyễn Văn | Đạt | 22/4/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 66 | 8714718 | Nguyễn Văn Minh | Đức | 8/8/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 67 | 11257284 | Nguyễn Lê Hương | Giang | 24/5/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 68 | 11020448 | Lê Thị Thanh | Hằng | 23/6/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 69 | 11064753 | Lê Nguyễn Tiến | Hoàng | 28/5/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 70 | 10862398 | Nguyễn Khoa | Hùng | 6/10/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 71 | 9607097 | Đặng Sỹ Gia | Huy | 12/2/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 72 | 11177440 | Nguyễn Công Anh | Khoa | 28/7/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 73 | 10808223 | Hồ Phi | Long | 7/3/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 74 | 8533298 | Lê Nguyễn Kiều | My | 24/3/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 75 | 11110639 | Lê Quang Bảo | Phú | 16/7/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 76 | 7169100 | Văn Hoàng Nguyên | Phương | 24/4/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 77 | 5882726 | Đỗ Minh | Quân | 29/1/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 78 | 9016863 | Nguyễn Vương | Quý | 11/11/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 79 | 10421187 | Nguyễn Văn Trường | Sinh | 24/4/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 80 | 6280118 | Trương Thị Phương | Thảo | 26/6/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 81 | 8989543 | Nguyễn Lê Minh | Trí | 6/1/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 82 | 11317493 | Nguyễn Văn | Tú | 10/6/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 83 | 10810251 | Nguyễn Tố | Uyên | 26/8/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 84 | 11009614 | Nguyễn Xuân | Việt | 20/12/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 85 | 6648756 | Đặng Huyền | Vũ | 28/11/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 86 | 6834222 | Phan Trần Như | Ý | 1/11/2005 | 1 | TH Số 2 Phú Bài | 7g30 | TH Số 2 Phú Bài |
| 87 | 10751355 | Ngô Xuân | Anh | 17/07/2005 | 1 | TH số 2 Thủy Châu | 7g30 | TH số 2 Thủy Châu |
| 88 | 9471317 | Nguyễn Duy | Minh | 5/7/2005 | 1 | TH số 2 Thủy Châu | 7g30 | TH số 2 Thủy Châu |
| 89 | 9089487 | Nguyễn Quốc | Bảo | 5/9/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 90 | 11272845 | Lê Phương Bảo | Khánh | 3/9/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 91 | 9743445 | Lê Thị Mỹ | Linh | 14/5/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 92 | 9351607 | Lê Trần Bảo | Ngọc | 9/11/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 93 | 11111216 | Lê Ngọc Thảo | Nguyên | 6/6/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 94 | 11272811 | Lê Thị Quỳnh | Như | 11/8/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 95 | 9060592 | Ngô Thị Minh | Phương | 4/1/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 96 | 9090513 | Nguyễn Duy | Phương | 2/12/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 97 | 9089780 | Phan Thị Diễm | Quyên | 15/7/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 98 | 9061136 | Phan Thị Thảo | Tiên | 12/6/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 99 | 9089191 | Nguyễn Trọng | Tín | 11/8/2005 | 1 | TH Số 2 Thủy Phù | 7g30 | TH Số 2 Thủy Phù |
| 100 | 6080892 | Nguyễn Hữu Bình | An | 8/15/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 101 | 6081135 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 11/2/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 102 | 7854313 | Nguyễn Đình | Bảo | 9/20/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 103 | 8998316 | Nguyễn Quốc | Bảo | 7/12/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 104 | 10265905 | Võ Văn | Bin | 10/9/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 105 | 6768127 | Đoàn Thị Linh | Châu | 7/27/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 106 | 8998337 | Ngô Thị Bích | Châu | 6/16/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 107 | 9480747 | Vo Tuan | Dung | 6/20/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 108 | 9481132 | Phan Thi Kim | Giao | 11/28/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 109 | 7923828 | Nguyen Hưu Quoc | Hung | 9/25/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 110 | 8845737 | Huỳnh Đào Nguyên | Hưng | 8/10/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 111 | 9480475 | Tran Thi Diem | Huong | 11/15/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 112 | 9601319 | Lê Dương Ngọc | Huyền | 3/15/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 113 | 6079641 | Lê | Khanh | 5/5/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 114 | 9015872 | Nguyen Tuan | Khanh | 1/5/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 115 | 7923676 | Trần Văn Bảo | Khánh | 11/26/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 116 | 6769195 | Cao Nguyễn Khánh | Linh | 7/21/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 117 | 8537886 | Trần Thị Khánh | Linh | 7/12/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 118 | 7892423 | Hồ Thành | Long | 6/3/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 119 | 7923814 | Nguyễn Văn | Minh | 21/07/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 120 | 8370227 | Nguyen Thi Tra | My | 10/21/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 121 | 7854503 | Nguyễn Ngọc Thảo | Nguyên | 3/23/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 122 | 6080583 | Nguyễn Văn | Nguyên | 8/7/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 123 | 8845104 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 4/13/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 124 | 8406161 | Nguyen Ho Bao | Nhat | 9/4/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | TH Thanh Lam |
| 125 | 5949636 | Hồ Trần Minh | Nhật | 7/21/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 126 | 7854917 | Nguyễn Huỳnh Xuân | Nhật | 11/18/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 127 | 7855203 | Lê Yến | Nhi | 3/13/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 128 | 9041263 | Nguyen Thi Quynh | Nhu | 6/3/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 129 | 8537594 | Trần Thị Quỳnh | Như | 12/31/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 130 | 5878711 | Cao Huy | Phú | 1/2/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 131 | 7855437 | Nguyễn Đình | Phú | 3/21/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 132 | 5946900 | Nguyễn Anh | Quân | 5/6/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 133 | 5878645 | Nguyễn Phạm Minh | Quang | 1/28/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 134 | 6080304 | Lê Trương Thảo | Quyên | 7/13/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 135 | 7770863 | Phạm Ngọc Trường | Sơn | 11/10/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 136 | 6767412 | Cao Đình | Tài | 1/8/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 137 | 9480575 | Vo Cong | Thang | 1/1/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 138 | 7938382 | Nguyễn Hữu Chiến | Thắng | 3/23/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 139 | 5878509 | Ngô Văn Thanh | Thi | 6/15/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 140 | 7938118 | Huỳnh Văn | Thừa | 8/13/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 141 | 8998379 | Nguyễn Thị Ái | Tiên | 10/29/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 142 | 10263007 | Nguyen Thi Minh | Tram | 1/5/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 143 | 9706102 | Nguyen Thi Huyen | Trang | 2/19/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 144 | 8998396 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 9/3/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 145 | 9705252 | Nguyễn Thùy | Trang | 5/19/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 146 | 7938468 | Lê Tuyết | Trinh | 7/7/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 147 | 5878775 | Trần Thị Thu | Uyên | 4/25/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 148 | 10397335 | Trương Thị Thảo | Uyên | 2/20/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 149 | 7938299 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | 10/10/2005 | 1 | TH Thanh Lam | 7g30 | THCS Thủy Phương |
| 150 | 9813697 | Nguyễn Văn Ngọc | Nhật | 4/30/2005 | 1 | TH Thanh Tân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 151 | 10366119 | Nguyễn Hoàng Quang | Trung | 3/20/2005 | 1 | TH Thanh Tân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 152 | 10169895 | Phùng Hữu Gia | Khiêm | 1 | TH Thủy Dương | 7g30 | THCS Thủy Dương | |
| 153 | 8824159 | Ngô Ngọc Như | Quỳnh | 1 | TH Thủy Dương | 7g30 | THCS Thủy Dương | |
| 154 | 11373239 | Võ Khắc Tùng | Dương | 8/31/2005 | 1 | TH Thủy Lương | 7g30 | THCS Thủy Lương |
| 155 | 10331415 | Hoàng Trọng | An | 4/2/2005 | 1 | TH Thủy Vân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 156 | 9222644 | Hồ Phạm Đăng | Nhân | 26/1/2005 | 1 | TH Thủy Vân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 157 | 9222737 | Cao Ngọc Bảo | Trâm | 4/1/2005 | 1 | TH Thủy Vân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 158 | 9222814 | Nguyễn Đắc | Trung | 26/10/2004 | 1 | TH Thủy Vân | 7g30 | THCS Thủy Dương |
| 159 | 8956470 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 1/12/2004 | 2 | TH Cư Chánh | 8g30 | THCS Thủy Phương |
| 160 | 9489576 | Phan Anh | Tài | 20/02/2004 | 2 | TH Cư Chánh | 8g30 | THCS Thủy Phương |
| 161 | 9489587 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 28/8/2004 | 2 | TH Cư Chánh | 8g30 | THCS Thủy Phương |
| 162 | 6037360 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | 12/4/2004 | Nguyễn Văn Cần @ 17:27 17/03/2012 | |||
Các ý kiến mới nhất