Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Thị xã Hương Thủy.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
DE CUONG ON TAP TU VA CAU KI 2 TIENG ANH 3 GLOBAL SUCCESS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ru Bi
Ngày gửi: 12h:50' 20-04-2024
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 291
Nguồn:
Người gửi: Ru Bi
Ngày gửi: 12h:50' 20-04-2024
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 291
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 - TIẾNG ANH 3
Năm học: 2023 - 2024
Unit 11: My family (Gia đình)
*Vocabulary:
- grandfather: ông, grandmother: bà, father: ba, mother: mẹ, sister: chị/em
gái, brother: anh/em trai.
- eleven:11, twelve: 12, thirteen: 13, fourteen: 14, fifteen: 15, sixteen: 16,
seventeen: 17, eighteen: 18, nineteen: 19, twenty: 20.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời về thành viên trong gia đình:
A/ Đây là ai?
- Who's this? It's my + tên thành viên.
Ex: Who's this? It's my mother.
B/ Kia là ai?
- Who's that? It's my + tên thành viên.
Ex: Who's that? It's my father.
2/ Hỏi và trả lời về tuổi của một thành viên trong gia đình:
A/ How old…..? Bao nhiêu tuổi
How old is your + thành viên?
Ex: How old is your grandmother?
She's sixty six years old.
Unit 12: Jobs
*Vocabulary:
- job: nghề nghiệp, doctor: bác sĩ, nurse: y tá, farmer: nông dân, office
worker: nhân viên văn phòng, teacher: giáo viên, pupil: học sinh, worker:
công nhân, driver: tài xế, singer: ca sĩ, cook: đầu bếp.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời về nghề nghiệp của ai đó?
a/ Nghề nghiệp của cô ấy/ bà ấy là gì?
What's her job?
- She's a farmer.
B/ Nghề nghiệp của anh ấy/ ông ấy?
What's his job?
- He's a doctor.
b/ Hỏi xác nhận ai đó làm nghề nào đó hay không?
- Is he a driver?
Yes, he is. / No, he isn't.
- Is she a nurse?
Yes, she is. / No, she isn't.
Unit 13: My house (Ngôi nhà của tôi)
*Vocabulary:
- house: ngôi nhà, living room: phòng khách, bathroom: phòng tắm,
bedroom: phòng ngủ, kitchen: nhà bếp, table:cái bàn, chair: cái ghế,
lamp: đèn ngủ, here: ở đây, there: ở kia, in: ở trong, on: ở trên.
*Danh từ số ít chuyển sang danh từ số nhiều.
- a bedroom - bedrooms
- a table - tables
- a chair - chairs
- a lamp - lamps
*Sentence Patterns:
1/ Cách hỏi vị trí phòng nào/ vật nào đó trong ngôi nhà:
his
Where is the +
her
your
+ danh từ đếm được số ít?
my
* Trả lời:
a/ It's here/there.
b/ It's + giới từ chỉ nơi chốn. (in, on….)
Ex: Where is the bedroom? It's here.
Ex: Where's the book? It's on the table.
2/ Cách hỏi vị trí của nhiều đồ vật trong ngôi nhà:
his
her
Where are the +
+ danh từ đếm được số nhiều ?
your
my
*Trả lời:
- They are + here/there.
- They're + giới từ chỉ nơi chốn (in, on….)
Ex: Where are the chairs?
- They're in the living room.
*Chú ý: từ “living room” viết tách rời nhau.
Unit 14: My bedroom (phòng ngủ của tôi)
*Vocabulary:
- bed: cái giường, desk: cái bàn, door: cửa ra vào, room: phòng, window:
cửa sổ, book: quyển sách, pen: bút mực.
- tính từ: big: to, small: nhỏ, new: mới, old: cũ
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói về số lượng đồ vật ở trong phòng:
A/ Đồ vật số ít:
- There is + a/an + danh từ số ít + nơi chốn. (Có một….ở đâu đó.)
Ex: There is a desk in the room.
A/ Đồ vật số nhiều :
- There are + danh từ số nhiều (từ hai trở lên là nhiều) + nơi chốn.
Ex: There are two windows in the room.
2/ Cách miêu tả đồ vật ở trong phòng:
A/ Danh từ số ít:
- The door is big.
- My book is new.
B/ Danh từ số nhiều.
- The windows are old.
- His books are small.
Unit 15: At the dining table
*Vocabulary:
- bean: đậu, bread: bánh mì, chicken: thịt gà, egg: trứng, fish: cá, juice:
nước ép, meat:thịt, milk: sữa, rice: cơm, water: nước, eat: ăn, drink: uống.
*Sentence Patterns:
1/ Mời ai đó ăn hoặc uống gì?
Would you like some + tên đồ ăn/ tên đồ uống?
- Yes, please. (Nếu đồng ý).
- No, thanks. (Nếu không đồng ý).
Ex: Would you like some bread?
Yes, please.
Ex: Would you like some juice?
No, thanks.
2/ Hỏi và trả lời ai đó muốn ăn hoặc uống uống gì?
A/ Mời ai đó ăn gì?
- What would you like to eat? Bạn muốn ăn gì?
- I'd like some + tên đồ ăn, please.
B/ Mời ai đó uống gì?
- What would you like to drink?
- I'd like some + tên thức uống, please.
Ex: What would you like to eat?
- I'd like some rice.
Ex: What would you like to drink?
- I'd like some milk.
Unit 16: My pets (Thú cưng của em)
*Vocabulary:
- pet: thú cưng, bird: con chim, cat: con mèo, dog: con chó, goldfish: con
cá vàng, parrot: con vẹt, rabbit: con thỏ.
*Sentence Patterns:
1/ Cách hỏi bạn có thú cưng nào không?
- Do you have + any + danh từ chỉ vật nuôi (số nhiều)?
- Yes, I do.
- No, I don't.
2/ Có hỏi một người nào đó có loại thú cưng nào không?
A/ Người đó là con gái, giống cái:
Ex: Does she have any dogs?
- Yes, she does.
- No, she doesn't.
B/ Người đó là con trai, giống đực:
Ex: Does he have any cats?
- Yes, he does.
- No, he doesn't.
3/ Cách hỏi và trả lời về số lượng vật nuôi mà bạn có:
- How many ….: Bao nhiêu….?
- How many + Danh từ số nhiều…..
Ex: How many + danh từ chỉ vật số nhiều + do you have?
*Trả lời: I have + số lượng.
Ex: How many cats do you have?
I have one.
Unit 17 : Our toys (Đồ chơi của chúng em)
*Vocabulary:
- toy: đồ chơi, car: xe ô tô, kite: con diều, train: tàu hỏa, plane: máy bay,
ship: tàu thủy, teddy bear: gấu bông, bus: xe buýt, doll: búp bê, truck: xe
tải.
*Sentence Patterns:
1/ Có nói ai đó có đồ chơi gì:
A/ Đối với ngôi “He, She”
- He has a plane.
- She has a doll.
- He doesn't have any planes.
- She doesn't have any dolls.
B/ Đối với ngôi “they”
- They have a car.
- They have two trucks.
- They don't have any cars.
Unit 18: Playing and doing
*Vocabulary:
- write: viết, dance: múa, nhảy, sing: hát, read: đọc, play basketball: chơi
bóng rổ, draw a picture: vẽ tranh, watch TV: xem TV, listen to music:
nghe nhạc.
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói ai đó đang làm gì:
- She's reading.
- He's singing.
2/ Cách hỏi bạn đang làm gì?
What are you doing?
- I'm playing basketball.
*Cách thêm “ing” vào sau động từ
Write : viết
Writing: viết / đang viết
Dance: múa
Dancing: múa / đang múa
Sing: hát
Singing: hát / đang hát
Read: đọc
Reading: đọc / đang đọc
Draw: vẽ
Drawing: vẽ, đang vẽ
Play: chơi
Playing : chơi / đang chơi
Watch: xem
Watching: xem / đang xem
Listen : nghe
Listening : nghe / đang nghe
Unit 19: Outdoor Activities (Hoạt động ngoài trời)
*Vocabulary:
- cycle: đạp xe đạp, fly a kite: thả diều, paint: tô, vẽ, play badminton: chơi
cầu lông, run: chạy, skate: trượt pa tanh, skip: nhảy dây, walk: đi bộ,
park: công viên, outdoor: ngoài trời, activity: hoạt động.
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói anh ấy, cô ấy đang làm gì:
- She's flying a kite.
- He's playing badminton.
2/Cách hỏi anh ấy, cô ấy làm việc gì đó phải không?
Is she running? - Yes, she is. / No, she isn't.
Is he watching TV? Yes, he is. / No, he isn't.
3/ Cách hỏi và trả lời anh ấy, cô ấy đang làm gì?
A/ What is she doing? She's walking.
B/ What is he doing? He's listening to music.
Unit 20: At the zoo ( Ở tại sở thú)
*Vocabulary:
- zoo: sở thú, animal: động vật, tiger: con hổ, monkey: con khỉ, peacock:
con công, horse: con ngựa, elephant: con voi, dance: nhảy, count: đếm,
swing: chuyền, climb:leo trèo.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời ai đó nhìn thấy con vật gì/ cái gì
A/ What can you see?
- I can see a tiger.
B/ What can he see?
- He can see a monkey.
C/ What can she see?
- She can see a peacock.
2/ Hỏi và trả lời các con vật ở sở thú đang làm gì?
What's the + tên con vật + doing?
It's + động từ + ing.
Ex: What's the parrot doing?
- It's counting.
SPEAKING
Task 1: Getting to know each other (0.5 pt)
The examiner asks 3 questions below:
1. What's your name?
2. How are you ?
3. How old are you?
Task 2: Point at the picture and say the words / sentences(0.5 pt)
The examiner point to the pictures and ask ss some qu estions.
1. Where is the table?
2. How old is your father?
3. What's he doing?
4. What would you like to eat / drink?
1.
2.
4.
3.
5.
Task 3: Answer the questions: ( 1pt)
The examiner asks 2 questions below:
1. Do you have a…….?
2. Would you like some …?
Năm học: 2023 - 2024
Unit 11: My family (Gia đình)
*Vocabulary:
- grandfather: ông, grandmother: bà, father: ba, mother: mẹ, sister: chị/em
gái, brother: anh/em trai.
- eleven:11, twelve: 12, thirteen: 13, fourteen: 14, fifteen: 15, sixteen: 16,
seventeen: 17, eighteen: 18, nineteen: 19, twenty: 20.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời về thành viên trong gia đình:
A/ Đây là ai?
- Who's this? It's my + tên thành viên.
Ex: Who's this? It's my mother.
B/ Kia là ai?
- Who's that? It's my + tên thành viên.
Ex: Who's that? It's my father.
2/ Hỏi và trả lời về tuổi của một thành viên trong gia đình:
A/ How old…..? Bao nhiêu tuổi
How old is your + thành viên?
Ex: How old is your grandmother?
She's sixty six years old.
Unit 12: Jobs
*Vocabulary:
- job: nghề nghiệp, doctor: bác sĩ, nurse: y tá, farmer: nông dân, office
worker: nhân viên văn phòng, teacher: giáo viên, pupil: học sinh, worker:
công nhân, driver: tài xế, singer: ca sĩ, cook: đầu bếp.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời về nghề nghiệp của ai đó?
a/ Nghề nghiệp của cô ấy/ bà ấy là gì?
What's her job?
- She's a farmer.
B/ Nghề nghiệp của anh ấy/ ông ấy?
What's his job?
- He's a doctor.
b/ Hỏi xác nhận ai đó làm nghề nào đó hay không?
- Is he a driver?
Yes, he is. / No, he isn't.
- Is she a nurse?
Yes, she is. / No, she isn't.
Unit 13: My house (Ngôi nhà của tôi)
*Vocabulary:
- house: ngôi nhà, living room: phòng khách, bathroom: phòng tắm,
bedroom: phòng ngủ, kitchen: nhà bếp, table:cái bàn, chair: cái ghế,
lamp: đèn ngủ, here: ở đây, there: ở kia, in: ở trong, on: ở trên.
*Danh từ số ít chuyển sang danh từ số nhiều.
- a bedroom - bedrooms
- a table - tables
- a chair - chairs
- a lamp - lamps
*Sentence Patterns:
1/ Cách hỏi vị trí phòng nào/ vật nào đó trong ngôi nhà:
his
Where is the +
her
your
+ danh từ đếm được số ít?
my
* Trả lời:
a/ It's here/there.
b/ It's + giới từ chỉ nơi chốn. (in, on….)
Ex: Where is the bedroom? It's here.
Ex: Where's the book? It's on the table.
2/ Cách hỏi vị trí của nhiều đồ vật trong ngôi nhà:
his
her
Where are the +
+ danh từ đếm được số nhiều ?
your
my
*Trả lời:
- They are + here/there.
- They're + giới từ chỉ nơi chốn (in, on….)
Ex: Where are the chairs?
- They're in the living room.
*Chú ý: từ “living room” viết tách rời nhau.
Unit 14: My bedroom (phòng ngủ của tôi)
*Vocabulary:
- bed: cái giường, desk: cái bàn, door: cửa ra vào, room: phòng, window:
cửa sổ, book: quyển sách, pen: bút mực.
- tính từ: big: to, small: nhỏ, new: mới, old: cũ
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói về số lượng đồ vật ở trong phòng:
A/ Đồ vật số ít:
- There is + a/an + danh từ số ít + nơi chốn. (Có một….ở đâu đó.)
Ex: There is a desk in the room.
A/ Đồ vật số nhiều :
- There are + danh từ số nhiều (từ hai trở lên là nhiều) + nơi chốn.
Ex: There are two windows in the room.
2/ Cách miêu tả đồ vật ở trong phòng:
A/ Danh từ số ít:
- The door is big.
- My book is new.
B/ Danh từ số nhiều.
- The windows are old.
- His books are small.
Unit 15: At the dining table
*Vocabulary:
- bean: đậu, bread: bánh mì, chicken: thịt gà, egg: trứng, fish: cá, juice:
nước ép, meat:thịt, milk: sữa, rice: cơm, water: nước, eat: ăn, drink: uống.
*Sentence Patterns:
1/ Mời ai đó ăn hoặc uống gì?
Would you like some + tên đồ ăn/ tên đồ uống?
- Yes, please. (Nếu đồng ý).
- No, thanks. (Nếu không đồng ý).
Ex: Would you like some bread?
Yes, please.
Ex: Would you like some juice?
No, thanks.
2/ Hỏi và trả lời ai đó muốn ăn hoặc uống uống gì?
A/ Mời ai đó ăn gì?
- What would you like to eat? Bạn muốn ăn gì?
- I'd like some + tên đồ ăn, please.
B/ Mời ai đó uống gì?
- What would you like to drink?
- I'd like some + tên thức uống, please.
Ex: What would you like to eat?
- I'd like some rice.
Ex: What would you like to drink?
- I'd like some milk.
Unit 16: My pets (Thú cưng của em)
*Vocabulary:
- pet: thú cưng, bird: con chim, cat: con mèo, dog: con chó, goldfish: con
cá vàng, parrot: con vẹt, rabbit: con thỏ.
*Sentence Patterns:
1/ Cách hỏi bạn có thú cưng nào không?
- Do you have + any + danh từ chỉ vật nuôi (số nhiều)?
- Yes, I do.
- No, I don't.
2/ Có hỏi một người nào đó có loại thú cưng nào không?
A/ Người đó là con gái, giống cái:
Ex: Does she have any dogs?
- Yes, she does.
- No, she doesn't.
B/ Người đó là con trai, giống đực:
Ex: Does he have any cats?
- Yes, he does.
- No, he doesn't.
3/ Cách hỏi và trả lời về số lượng vật nuôi mà bạn có:
- How many ….: Bao nhiêu….?
- How many + Danh từ số nhiều…..
Ex: How many + danh từ chỉ vật số nhiều + do you have?
*Trả lời: I have + số lượng.
Ex: How many cats do you have?
I have one.
Unit 17 : Our toys (Đồ chơi của chúng em)
*Vocabulary:
- toy: đồ chơi, car: xe ô tô, kite: con diều, train: tàu hỏa, plane: máy bay,
ship: tàu thủy, teddy bear: gấu bông, bus: xe buýt, doll: búp bê, truck: xe
tải.
*Sentence Patterns:
1/ Có nói ai đó có đồ chơi gì:
A/ Đối với ngôi “He, She”
- He has a plane.
- She has a doll.
- He doesn't have any planes.
- She doesn't have any dolls.
B/ Đối với ngôi “they”
- They have a car.
- They have two trucks.
- They don't have any cars.
Unit 18: Playing and doing
*Vocabulary:
- write: viết, dance: múa, nhảy, sing: hát, read: đọc, play basketball: chơi
bóng rổ, draw a picture: vẽ tranh, watch TV: xem TV, listen to music:
nghe nhạc.
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói ai đó đang làm gì:
- She's reading.
- He's singing.
2/ Cách hỏi bạn đang làm gì?
What are you doing?
- I'm playing basketball.
*Cách thêm “ing” vào sau động từ
Write : viết
Writing: viết / đang viết
Dance: múa
Dancing: múa / đang múa
Sing: hát
Singing: hát / đang hát
Read: đọc
Reading: đọc / đang đọc
Draw: vẽ
Drawing: vẽ, đang vẽ
Play: chơi
Playing : chơi / đang chơi
Watch: xem
Watching: xem / đang xem
Listen : nghe
Listening : nghe / đang nghe
Unit 19: Outdoor Activities (Hoạt động ngoài trời)
*Vocabulary:
- cycle: đạp xe đạp, fly a kite: thả diều, paint: tô, vẽ, play badminton: chơi
cầu lông, run: chạy, skate: trượt pa tanh, skip: nhảy dây, walk: đi bộ,
park: công viên, outdoor: ngoài trời, activity: hoạt động.
*Sentence Patterns:
1/ Cách nói anh ấy, cô ấy đang làm gì:
- She's flying a kite.
- He's playing badminton.
2/Cách hỏi anh ấy, cô ấy làm việc gì đó phải không?
Is she running? - Yes, she is. / No, she isn't.
Is he watching TV? Yes, he is. / No, he isn't.
3/ Cách hỏi và trả lời anh ấy, cô ấy đang làm gì?
A/ What is she doing? She's walking.
B/ What is he doing? He's listening to music.
Unit 20: At the zoo ( Ở tại sở thú)
*Vocabulary:
- zoo: sở thú, animal: động vật, tiger: con hổ, monkey: con khỉ, peacock:
con công, horse: con ngựa, elephant: con voi, dance: nhảy, count: đếm,
swing: chuyền, climb:leo trèo.
*Sentence Patterns:
1/ Hỏi và trả lời ai đó nhìn thấy con vật gì/ cái gì
A/ What can you see?
- I can see a tiger.
B/ What can he see?
- He can see a monkey.
C/ What can she see?
- She can see a peacock.
2/ Hỏi và trả lời các con vật ở sở thú đang làm gì?
What's the + tên con vật + doing?
It's + động từ + ing.
Ex: What's the parrot doing?
- It's counting.
SPEAKING
Task 1: Getting to know each other (0.5 pt)
The examiner asks 3 questions below:
1. What's your name?
2. How are you ?
3. How old are you?
Task 2: Point at the picture and say the words / sentences(0.5 pt)
The examiner point to the pictures and ask ss some qu estions.
1. Where is the table?
2. How old is your father?
3. What's he doing?
4. What would you like to eat / drink?
1.
2.
4.
3.
5.
Task 3: Answer the questions: ( 1pt)
The examiner asks 2 questions below:
1. Do you have a…….?
2. Would you like some …?
 






Các ý kiến mới nhất